nhẹ miệng

  1. Cg. Nhẹ mồm nhẹ miệng. Nói khi chưa suy nghĩ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhẹ miệng
Một người nhẹ miệng hứa sẽ giúp bạn nhưng sau đó lại quên.